斠䌷 jiào chóu · dác trừu Hán Việt: dác trừu · Pinyin: jiào chóu Tổng quan Cấu tạo: 斠 (dác) + 䌷 (trừu)Pinyinjiào chóuHán Việtdác trừuCấu tạo斠 + 䌷 · dác + trừu nghĩa thành phần: dác + trừu