斠準 jiào zhǔn · dác chuẩn Hán Việt: dác chuẩn · Pinyin: jiào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 斠 (dác) + 準 (chuẩn)Pinyinjiào zhǔnHán Việtdác chuẩnCấu tạo斠 + 準 · dác + chuẩn nghĩa thành phần: dác + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校准。Tân Hoa Tự Điển 1.校准。