斠改

jiào gǎi dác cải

Hán Việt: dác cải · Pinyin: jiào gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (dác) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校改。