斠理 jiào lǐ · dác lí Hán Việt: dác lí · Pinyin: jiào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 斠 (dác) + 理 (lí)Pinyinjiào lǐHán Việtdác líCấu tạo斠 + 理 · dác + lí nghĩa thành phần: dác + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整理。