斠畫 jiào huà · dác họa Hán Việt: dác họa · Pinyin: jiào huà Tổng quan Cấu tạo: 斠 (dác) + 畫 (họa)Pinyinjiào huàHán Việtdác họaCấu tạo斠 + 畫 · dác + họa nghĩa thành phần: dác + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹察究; 校订。Tân Hoa Tự Điển 1.犹察究。 2.校订。