斡准 wò zhǔn·oát chuẩn Hán Việt: oát chuẩn · Pinyin: wò zhǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.女真族姓。见《金史.金国语解》。 Cấu tạo: 斡 (oát) + 準 (chuẩn)Pinyinwò zhǔnHán Việtoát chuẩnCấu tạo斡 + 準 · oát + chuẩn nghĩa thành phần: oát + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.女真族姓。见《金史.金国语解》。 Từ liên quan Gần nghĩa准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入