斡刺 wò cì · oát thứ Hán Việt: oát thứ · Pinyin: wò cì Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 刺 (thứ)Pinyinwò cìHán Việtoát thứCấu tạo斡 + 刺 · oát + thứ nghĩa thành phần: oát + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑刺;找岔儿。Tân Hoa Tự Điển 1.挑刺;找岔儿。