斡刺

wò cìoát thứ

Hán Việt: oát thứ · Pinyin: wò cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挑刺; 找岔儿。

Cấu tạo: 斡 (oát) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑刺; 找岔儿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑