斡官 wò guān · oát quan Hán Việt: oát quan · Pinyin: wò guān Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 官 (quan)Pinyinwò guānHán Việtoát quanCấu tạo斡 + 官 · oát + quan nghĩa thành phần: oát + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名『置。主管均输,初属少府,后属大司农。一作"干官"。Tân Hoa Tự Điển 1.官名『置。主管均输,初属少府,后属大司农。一作"干官"。