斡流 wò liú · oát lưu Hán Việt: oát lưu · Pinyin: wò liú Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 流 (lưu)Pinyinwò liúHán Việtoát lưuCấu tạo斡 + 流 · oát + lưu nghĩa thành phần: oát + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流转。Tân Hoa Tự Điển 1.流转。