斡準 wò zhǔn · oát chuẩn Hán Việt: oát chuẩn · Pinyin: wò zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 準 (chuẩn)Pinyinwò zhǔnHán Việtoát chuẩnCấu tạo斡 + 準 · oát + chuẩn nghĩa thành phần: oát + chuẩn