斡縈 wò yíng · oát oanh Hán Việt: oát oanh · Pinyin: wò yíng Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 縈 (oanh)Pinyinwò yíngHán Việtoát oanhCấu tạo斡 + 縈 · oát + oanh nghĩa thành phần: oát + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋转;运转。Tân Hoa Tự Điển 1.旋转;运转。