斡轉 wò zhuǎn · oát chuyển Hán Việt: oát chuyển · Pinyin: wò zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 轉 (chuyển)Pinyinwò zhuǎnHán Việtoát chuyểnCấu tạo斡 + 轉 · oát + chuyển nghĩa thành phần: oát + chuyển Nghĩa EngCihui 斡轉 òzhuàn* v. revolve; rotate