斡轉 wò zhuǎn · oát chuyển Hán Việt: oát chuyển · Pinyin: wò zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 轉 (chuyển)Pinyinwò zhuǎnHán Việtoát chuyểnCấu tạo斡 + 轉 · oát + chuyển nghĩa thành phần: oát + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运转。Tân Hoa Tự Điển 1.运转。EngCihui 斡轉 òzhuàn* v. revolve; rotate