斡遷

wò qiān oát thiên

Hán Việt: oát thiên · Pinyin: wò qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (oát) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变迁。