斤削 jīn xuē · cân tước Hán Việt: cân tước · Pinyin: jīn xuē Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 削 (tước)Pinyinjīn xuēHán Việtcân tướcCấu tạo斤 + 削 · cân + tước nghĩa thành phần: cân + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以斧砍削; 请人修改诗文的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.以斧砍削。 2.请人修改诗文的敬辞。