斤斗
cân đẩu
Hán Việt: cân đẩu · Pinyin: jīn dǒu
Tổng quan
biến thể của 筋斗 cân đẩu (雜語)又作筋斗,巾斗。唐之俗語。為倒翻身也。斤是其本字,餘皆為假用。祖庭事苑七曰:「斤斫木具也,頭重而柄輕,用之則斗轉,為此技者似之。」斗者柄也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 筋斗 cân đẩu (雜語)又作筋斗,巾斗。唐之俗語。為倒翻身也。斤是其本字,餘皆為假用。祖庭事苑七曰:「斤斫木具也,頭重而柄輕,用之則斗轉,為此技者似之。」斗者柄也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟头。
Eng
- CC-CEDICT variant of 筋斗[jin1 dou3]
- Cihui variant of 筋斗