斤械 jīn xiè · cân giới Hán Việt: cân giới · Pinyin: jīn xiè Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 械 (giới)Pinyinjīn xièHán Việtcân giớiCấu tạo斤 + 械 · cân + giới nghĩa thành phần: cân + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用斧砍削。Tân Hoa Tự Điển 1.用斧砍削。