斤正 jīn zhèng · cân chánh Hán Việt: cân chánh · Pinyin: jīn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 正 (chánh)Pinyinjīn zhèngHán Việtcân chánhCấu tạo斤 + 正 · cân + chánh nghĩa thành phần: cân + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请人修改诗文的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.请人修改诗文的敬辞。