斤然 jīn rán · cân nhiên Hán Việt: cân nhiên · Pinyin: jīn rán Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 然 (nhiên)Pinyinjīn ránHán Việtcân nhiênCấu tạo斤 + 然 · cân + nhiên nghĩa thành phần: cân + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斤斤然。谨慎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.斤斤然。谨慎貌。