斤石 jīn shí · cân thạch Hán Việt: cân thạch · Pinyin: jīn shí Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 石 (thạch)Pinyinjīn shíHán Việtcân thạchCấu tạo斤 + 石 · cân + thạch nghĩa thành phần: cân + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻估算。Tân Hoa Tự Điển 1.喻估算。