斤節

jīn jié cân tiết

Hán Việt: cân tiết · Pinyin: jīn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结实有劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结实有劲。