斤跡

jīn jì cân tích

Hán Việt: cân tích · Pinyin: jīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斧头砍削的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斧头砍削的痕迹。