斥埴 xích thực Hán Việt: xích thực Tổng quan Cấu tạo: 斥 (xích) + 埴 (thực)Hán Việtxích thựcCấu tạo斥 + 埴 · xích + thực nghĩa thành phần: xích + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鹹質的黏土。《管子.地員》:「斥埴,宜大菽與麥。」