斥大 xích đại Hán Việt: xích đại Tổng quan Cấu tạo: 斥 (xích) + 大 (đại)Hán Việtxích đạiCấu tạo斥 + 大 · xích + đại nghĩa thành phần: xích + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開拓。《禮記.王制》漢.鄭玄.注:「周公攝政,致大平,斥大九州之界,制禮成武王之意。」《新唐書.卷一一一.郭孝恪等傳.贊曰》:「唐所以能威振夷荒,斥大封域者,亦有虎臣為之牙距也。」