斥泽 xích trạch Hán Việt: xích trạch Tổng quan Cấu tạo: 斥 (xích) + 泽 (trạch)Hán Việtxích trạchCấu tạo斥 + 泽 · xích + trạch nghĩa thành phần: xích + trạch