斥罷 xích bãi Hán Việt: xích bãi Tổng quan Cấu tạo: 斥 (xích) + 罷 (bãi)Hán Việtxích bãiCấu tạo斥 + 罷 · xích + bãi nghĩa thành phần: xích + bãi Nghĩa EngCihui 斥罷 hìbà* v. dismiss (from office)