斥罷

xích bãi

Hán Việt: xích bãi

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (bãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罷免職務。《漢書.卷八九.循吏傳.召信臣傳》:「府縣吏家子弟好游敖,不以田作為事,輒斥罷之,甚者案其不法,以視好惡。」

Eng

  • Cihui 斥罷 hìbà* v. dismiss (from office)