斥資
xích tư
Hán Việt: xích tư · Pinyin: chì zī
Tổng quan
chi tiêu | phân bổ quỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui chi tiêu | phân bổ quỹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出錢。如:「市政府決定斥資兩千萬改建老舊的圖書館。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出钱(数额较大):~百万|~创建学校。
Eng
- CC-CEDICT to spend|to allocate funds
- Cihui to spend; to allocate funds