斥賣
xích mại
Hán Việt: xích mại · Pinyin: chì mài
Tổng quan
bán đi: từ bỏ/đổi chác
Nghĩa
Việt
- Cihui bán đi: từ bỏ/đổi chác
- Cihui 書 bán đi; từ bỏ; đổi chác。變賣;賣掉。 斥賣房產。 bán đi bất động sản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拍賣、出賣。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「烏氏倮畜牧,及眾,斥賣,求奇繒物,閒獻遺戎王。」
Eng
- Cihui 斥賣 chìmài v. <wr.> sell out (property)