斥陟 xích trắc Hán Việt: xích trắc Tổng quan Cấu tạo: 斥 (xích) + 陟 (trắc)Hán Việtxích trắcCấu tạo斥 + 陟 · xích + trắc nghĩa thành phần: xích + trắc