斧斷 fǔ duàn · phủ đoạn Hán Việt: phủ đoạn · Pinyin: fǔ duàn Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 斷 (đoạn)Pinyinfǔ duànHán Việtphủ đoạnCấu tạo斧 + 斷 · phủ + đoạn nghĩa thành phần: phủ + đoạn