斧木 fǔ mù · phủ mộc Hán Việt: phủ mộc · Pinyin: fǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 木 (mộc)Pinyinfǔ mùHán Việtphủ mộcCấu tạo斧 + 木 · phủ + mộc nghĩa thành phần: phủ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经斧削而未修整的木料。Tân Hoa Tự Điển 1.指经斧削而未修整的木料。