斧柄

phủ bính

Hán Việt: phủ bính

Tổng quan

cán búa

Cấu tạo: 斧 (phủ) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán rìu
  • VietPhrases cán búa
  • Tần suất từ cán búa
  • Biên soạn 1. handle of a hatchet 2. reins of government

Eng

  • Cihui 斧柄 ǔbǐng n. 1. handle of a hatchet 2. reins of government
  • Tần suất từ n. 1. handle of a hatchet 2. reins of government

Từ liên quan

Gần nghĩa

斧依 · 斧凿 · 斧削 · 斧头 · 斧子 · 斧扆 · 斧斤 · 斧柯