斧柄

phủ bính

Hán Việt: phủ bính

Tổng quan

cán búa

Cấu tạo: (phủ) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cán búa

Eng

  • Cihui 斧柄 ǔbǐng n. 1. handle of a hatchet 2. reins of government