斧琢 fǔ zuó · phủ trác Hán Việt: phủ trác · Pinyin: fǔ zuó Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 琢 (trác)Pinyinfǔ zuóHán Việtphủ trácCấu tạo斧 + 琢 · phủ + trác nghĩa thành phần: phủ + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以斧削琢。请人修改诗文的谦辞。亦喻指诗文过分修饰雕琢。Tân Hoa Tự Điển 1.以斧削琢。请人修改诗文的谦辞。亦喻指诗文过分修饰雕琢。