斧畫 fǔ huà · phủ họa Hán Việt: phủ họa · Pinyin: fǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 畫 (họa)Pinyinfǔ huàHán Việtphủ họaCấu tạo斧 + 畫 · phủ + họa nghĩa thành phần: phủ + họa