斧石 phủ thạch Hán Việt: phủ thạch Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 石 (thạch)Hán Việtphủ thạchCấu tạo斧 + 石 · phủ + thạch nghĩa thành phần: phủ + thạch Nghĩa EngCihui 斧石 ǔshí p.w. Kamaishi (Jp.)