斧碪 phủ châm Hán Việt: phủ châm Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 碪 (châm)Hán Việtphủ châmCấu tạo斧 + 碪 · phủ + châm nghĩa thành phần: phủ + châm