斧節 fǔ jié · phủ tiết Hán Việt: phủ tiết · Pinyin: fǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 節 (tiết)Pinyinfǔ jiéHán Việtphủ tiếtCấu tạo斧 + 節 · phủ + tiết nghĩa thành phần: phủ + tiết