斧繡 fǔ xiù · phủ tú Hán Việt: phủ tú · Pinyin: fǔ xiù Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 繡 (tú)Pinyinfǔ xiùHán Việtphủ túCấu tạo斧 + 繡 · phủ + tú nghĩa thành phần: phủ + tú