斧腦 fǔ nǎo · phủ não Hán Việt: phủ não · Pinyin: fǔ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 腦 (não)Pinyinfǔ nǎoHán Việtphủ nãoCấu tạo斧 + 腦 · phủ + não nghĩa thành phần: phủ + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斧之背。Tân Hoa Tự Điển 1.斧之背。