斧藻

phủ tảo

Hán Việt: phủ tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修飾。漢.揚雄《法言.學行》:「吾未見好斧藻其德,若斧藻其楶者也。」《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「斧藻至德,琢磨令範。」

Eng

  • Cihui 斧藻 ǔzǎo v. embellish; decorate