斧遂 fǔ suì · phủ toại Hán Việt: phủ toại · Pinyin: fǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 遂 (toại)Pinyinfǔ suìHán Việtphủ toạiCấu tạo斧 + 遂 · phủ + toại nghĩa thành phần: phủ + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古部落名。Tân Hoa Tự Điển 1.上古部落名。