斧鉞

fǔ yuè phủ việt

Hán Việt: phủ việt · Pinyin: fǔ yuè

Tổng quan

búa rìu: hình phạt nặng/trọng hình/chỉ trích nặng nề/búa rìu

Cấu tạo: (phủ) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búa rìu: hình phạt nặng/trọng hình/chỉ trích nặng nề/búa rìu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉斧和钺,古代兵器,用于斩刑。借指重刑甘冒~以陈。

Eng

  • Cihui 斧鉞 ǔyuè n. <trad.> 1. executioner's ax 2. battle-ax 3. capital punishment