斧鑊 phủ hoạch Hán Việt: phủ hoạch Tổng quan Cấu tạo: 斧 (phủ) + 鑊 (hoạch)Hán Việtphủ hoạchCấu tạo斧 + 鑊 · phủ + hoạch nghĩa thành phần: phủ + hoạch Nghĩa EngCihui 斧鑊 ǔ huò n. <trad.> punishment of criminals by dismembering with an ax and boiling in a cauldron