斧頭
phủ đầu
Hán Việt: phủ đầu · Pinyin: fǔ tóu
Tổng quan
búa; rìu
斧子。
砍伐樹木、劈削木材的用具。也稱為「斧子」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái rìu
- Cihui LT:柄
- Biên soạn 斧頭 fǔtóu* n. ax; hatchet
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 砍伐樹木、劈削木材的用具。也稱為「斧子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斧子。
- Kaggle Zh-Vi ax
Eng
- JMdict axe-head
- JMdict ax-head
- Cihui ax; hatchet
ja
- JMdict 斧頭(ふとう)