斬關
trảm quan
Hán Việt: trảm quan · Pinyin: zhǎn guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砍断门闩。泛指攻破城门。语本《左传.襄公二十三年》"臧纥斩鹿门之关以出﹐奔邾。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.砍断门闩。泛指攻破城门。语本《左传.襄公二十三年》"臧纥斩鹿门之关以出﹐奔邾。"
Hán Việt: trảm quan · Pinyin: zhǎn guān