斬決
trảm quyết
Hán Việt: trảm quyết · Pinyin: zhǎn jué
Tổng quan
trảm quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui trảm quyết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"斩决"。
Eng
- Cihui 斬決 hǎnjué v. <wr.> behead (a criminal) ◆adv. resolutely
Hán Việt: trảm quyết · Pinyin: zhǎn jué
trảm quyết