斬切 zhǎn qiè · trảm thiết Hán Việt: trảm thiết · Pinyin: zhǎn qiè Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 切 (thiết)Pinyinzhǎn qièHán Việttrảm thiếtCấu tạo斬 + 切 · trảm + thiết nghĩa thành phần: trảm + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容口气坚决; 形容刚劲有力。Tân Hoa Tự Điển 1.形容口气坚决。 2.形容刚劲有力。