斬刈

zhǎn yì trảm ngải

Hán Việt: trảm ngải · Pinyin: zhǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍伐; 斩杀; 断绝;灭绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐。 2.斩杀。 3.断绝;灭绝。

Eng

  • Cihui 斬刈 hǎnyì v.o. mow down