斬剃 zhǎn tì · trảm thế Hán Việt: trảm thế · Pinyin: zhǎn tì Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 剃 (thế)Pinyinzhǎn tìHán Việttrảm thếCấu tạo斬 + 剃 · trảm + thế nghĩa thành phần: trảm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍伐草木; 砍杀。Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐草木。 2.砍杀。